menu_book
見出し語検索結果 "cách mạng" (1件)
cách mạng
日本語
名革命
Thực tiễn cách mạng Việt Nam sau 40 năm Đổi mới.
40年間のドイモイ後のベトナム革命の実践。
swap_horiz
類語検索結果 "cách mạng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cách mạng" (3件)
Thực tiễn cách mạng Việt Nam sau 40 năm Đổi mới.
40年間のドイモイ後のベトナム革命の実践。
Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran tiến hành các cuộc tập trận ở eo biển Hormuz.
イランのイスラム革命防衛隊はホルムズ海峡で演習を行った。
Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran thường phóng tên lửa đạn đạo tầm xa.
イラン革命防衛隊は通常、長距離弾道ミサイルを発射する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)